định sở
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi ở cố định, chỗ ở thường xuyên: "định sở" là một từ Hán Việt cổ, dùng để chỉ nơi cư trú ổn định, lâu dài của một người hoặc một gia đình.
- Địa chỉ cố định: Chỉ địa điểm sinh sống đã được xác định và không thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau nhiều năm bôn ba, cuối cùng ông ấy cũng tìm được một định sở. (Sau nhiều năm bôn ba, cuối cùng ông ấy cũng tìm được một nơi ở cố định.)
- Người xưa coi trọng việc an cư lạc nghiệp, tức là phải có định sở rồi mới phát triển công danh. (Người xưa coi trọng việc an cư lạc nghiệp, tức là phải có chỗ ở cố định rồi mới phát triển công danh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bôn ba chưa có định sở": đi đây đi đó, chưa có nơi ở ổn định.
- Thuở trẻ, ông cụ bôn ba khắp nơi, chưa có định sở. (Thuở trẻ, ông cụ đi đây đi đó khắp nơi, chưa có nơi ở ổn định.)
"an định sở": ổn định chỗ ở.
- Việc đầu tiên sau khi lập nghiệp là phải lo an định sở. (Việc đầu tiên sau khi lập nghiệp là phải lo ổn định chỗ ở.)
Biến thể và từ gần giống
Nơi cư trú (danh từ): nơi sinh sống, có thể tạm thời hoặc lâu dài.
- Nơi cư trú được ghi trong giấy tờ tùy thân. (Nơi sinh sống được ghi trong giấy tờ tùy thân.)
Trú sở (danh từ, từ Hán Việt): nơi ở, chỗ ở.
- Trú sở của vị đại sứ được bảo vệ rất nghiêm ngặt. (Nơi ở của vị đại sứ được bảo vệ rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Chỗ ở cố định: nơi ở ổn định, không thay đổi.
- Gia cư: nhà ở, nơi ở của gia đình (mang tính chất văn chương, cổ).
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Định sở" là một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong văn bản hành chính hoặc đời sống hiện đại, người ta thường dùng các từ như "nơi cư trú", "địa chỉ thường trú" hoặc "chỗ ở" thay thế.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ kính, thường xuất hiện trong văn chương hoặc các văn bản xưa.